calcium hydride
Định nghĩa
- Danh từ:
- Canxi hyđrua: "calcium hydride" là một hợp chất hóa học dạng muối, có công thức CaH₂, thường được sử dụng như một chất khử và nguồn cung cấp khí hydro.
- Hợp chất nhị phân: Đây là một hợp chất nhị phân (gồm hai nguyên tố) giữa canxi và hydro, có tính chất kiềm mạnh và dễ phản ứng với nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calcium hydride is used as a drying agent in organic chemistry. (Canxi hyđrua được sử dụng như một chất làm khô trong hóa học hữu cơ.)
- The reaction of calcium hydride with water produces hydrogen gas. (Phản ứng của canxi hyđrua với nước tạo ra khí hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To react calcium hydride with water": cho canxi hyđrua phản ứng với nước.
- In the lab, they react calcium hydride with water to generate hydrogen. (Trong phòng thí nghiệm, họ cho canxi hyđrua phản ứng với nước để tạo ra hydro.)
"To store calcium hydride": bảo quản canxi hyđrua.
- Calcium hydride must be stored in airtight containers to prevent moisture. (Canxi hyđrua phải được bảo quản trong các thùng kín khí để tránh ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp: "calcium hydride" là một thuật ngữ hóa học cụ thể, không có dạng biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- Hydride (danh từ): hyđrua (hợp chất chứa hydro có tính khử).
- Sodium hydride is another common reducing agent. (Natri hyđrua là một chất khử phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
- CaH₂: công thức hóa học của canxi hyđrua.
- Canxi hyđrua: tên gọi tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù: "calcium hydride" là danh từ hóa học, không kết hợp với động từ thành phrasal verb. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm động từ như:
- To use calcium hydride as...: sử dụng canxi hyđrua như...
- They use calcium hydride as a reducing agent. (Họ sử dụng canxi hyđrua như một chất khử.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "calcium hydride" là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.